imperial beard
Danh từ:
- Râu quai nón kiểu đế quốc: "imperial beard" là một kiểu râu nhỏ, được tỉa gọn, thường chỉ mọc ở phần dưới môi dưới và cằm, không có râu má. Kiểu râu này được đặt tên theo Hoàng đế Napoleon III của Pháp, người đã làm cho nó trở nên phổ biến.
- (Anh ấy nuôi một bộ râu quai nón kiểu đế quốc để trông lịch lãm hơn.)
- (Bức chân dung của Napoleon III cho thấy ông với một bộ râu kiểu đế quốc được tỉa gọn gàng.)
- "to sport an imperial beard": diện hoặc để một bộ râu kiểu đế quốc. (Nhiều quý ông ở thế kỷ 19 đã chọn để kiểu râu đế quốc.)
Imperial (adj): thuộc về hoàng đế, đế quốc.
The imperial palace was grand and imposing. (Cung điện hoàng gia rất nguy nga và uy nghi.)Beard (n): râu (nói chung).
He has a long, grey beard. (Ông ấy có một bộ râu dài màu xám.)
Goatee: râu dê (một kiểu râu nhỏ ở cằm, nhưng thường có râu mép).
A goatee is similar to an imperial beard but often includes a mustache. (Râu dê tương tự như râu đế quốc nhưng thường bao gồm cả ria mép.)Van Dyke beard: râu kiểu Van Dyke (một kiểu râu nhỏ gồm râu cằm và ria mép, không có râu má).
The Van Dyke beard is named after the painter Anthony van Dyck. (Râu kiểu Van Dyke được đặt tên theo họa sĩ Anthony van Dyck.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về phong cách: - "to be well-groomed": được chăm chút, tỉa tót kỹ lưỡng.
His imperial beard made him look well-groomed and sophisticated. (Bộ râu đế quốc của anh ấy khiến anh trông được chăm chút và tinh tế.)